Tấm thép không gỉ 304
Thép không gỉ là tên của một họ hợp kim dựa trên sắt được biết đến với khả năng chống ăn mòn và nhiệt. Một trong những đặc điểm chính của thép không gỉ là hàm lượng crom tối thiểu là 10,5%, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội so với các loại thép khác.
Chúng ta có:
Tấm thép không gỉ hợp kim 304

Các phép đo của tấm thép không gỉ hợp kim 304
| sự miêu tả | hợp kim | inch | mm | số thập phân | chiều cao mm | inch | số thập phân | chiều rộng mm | inch | số thập phân | trọng lượng x mét |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12,7 MM X 1,22 MTS T-304 THÉP KHÔNG GỈ T-304 KẾT THÚC 1 | P304 | 1/2 | 12.7 | 0.5 | 1219.20 | 48 | 48 | 3048 | 120 | 120 | 379.29 |
| 15,9 MM X 1,22 MTS T-304 THÉP KHÔNG GỈ T-304 KẾT THÚC 1 | P304 | 5/8 | 15.9 | 0.625 | 1219.20 | 48 | 48 | 3048 | 120 | 120 | 474.86 |
| 19,0 MM X 1,22 MTS T-304 TẤM THÉP KHÔNG GỈ KẾT THÚC 1 | P304 | 3/4 | 19.0 | 0.748 | 1219.20 | 48 | 48 | 3048 | 120 | 120 | 567.45 |
| 25,4 MM X 1,22 MTS T-304 THÉP KHÔNG GỈ T-304 KẾT THÚC 1 | P304 | 1 | 25.4 | 1 | 1219.20 | 48 | 48 | 3048 | 120 | 120 | 758.59 |
| 4,8 MÉT X 1,22 MTS T-304 TẤM THÉP KHÔNG GỈ KẾT THÚC 1 | P304 | 16/3 | 4.8 | 0.188 | 1219.20 | 48 | 48 | 3048 | 120 | 120 | 143.35 |
| 6.4 MÉT X 1.22 MTS T-304 TẤM THÉP KHÔNG GỈ KẾT THÚC 1 | P304 | 1/4 | 6.4 | 0.251 | 1219.20 | 48 | 48 | 3048 | 120 | 120 | 191.14 |
| 7.9 MM X 1.22 MTS T-304 THÉP KHÔNG GỈ T-304 KẾT THÚC 1 | P304 | 16/5 | 7.9 | 0.311 | 1219.20 | 48 | 48 | 3048 | 120 | 120 | 235.94 |
| 9,5 MM X 1,22 MTS T-304 TẤM THÉP KHÔNG GỈ T-304 KẾT THÚC 1 | P304 | 3/8 | 9.5 | 0.374 | 1219.20 | 48 | 48 | 3048 | 120 | 120 | 283.72 |
| 4,8 MÉT X 1,22 MTS T-304 TẤM THÉP KHÔNG GỈ 2B KẾT THÚC | P304 | 16/3 | 4.8 | 0.188 | 1219.20 | 48 | 48 | 3048 | 120 | 120 | 143.35 |
| THÉP KHÔNG GỈ T-304 9.5 MM XX 1.52 MTS KẾT THÚC 1 | P304 | 3/8 | 9.5 | 0.374 | 1524 | 60 | 60 | 3048 | 120 | 120 | 354.65 |
| 12,7 MM X 1,52 MTS T-304 THÉP KHÔNG GỈ T-304 HOÀN THIỆN 1 | P304 | 1/2 | 12.7 | 0.5 | 1524 | 60 | 60 | 3048 | 120 | 120 | 474.12 |
| 4,8 MÉT X 1,52 MTS T-304 TẤM THÉP KHÔNG GỈ KẾT THÚC 1 | P304 | 16/3 | 4.8 | 0.188 | 1524 | 60 | 60 | 6096 | 240 | 240 | 358.38 |
| 7.9 MM X 1.5 MTS T-304 THÉP KHÔNG GỈ T-304 KẾT THÚC 1 | P304 | 16/5 | 7.9 | 0.311 | 1524 | 60 | 60 | 3048 | 120 | 120 | 294.92 |
| 19.0 MM X 1.83 MTS T-304 THÉP KHÔNG GỈ T-304 KẾT THÚC 1 | P304 | 3/4 | 19.0 | 0.748 | 1524 | 60 | 60 | 6096 | 240 | 240 | 1418.62 |
| 4,8 MÉT X 1,52 MTS T-304 TẤM THÉP KHÔNG GỈ KẾT THÚC 1 | P304 | 16/3 | 4.8 | 0.188 | 1524 | 60 | 60 | 3048 | 120 | 120 | 179.19 |
| 6,4 MM X 1,83 MTS T-304 TẤM THÉP KHÔNG GỈ KẾT THÚC 1 | P304 | 1/4 | 6.4 | 0.251 | 1828.80 | 72 | 72 | 6096 | 240 | 240 | 573.42 |
| 6.4 MÉT X 1.52 MTS T-304 TẤM THÉP KHÔNG GỈ KẾT THÚC 1 | P304 | 1/4 | 6.4 | 0.251 | 1524 | 60 | 60 | 6096 | 240 | 240 | 477.85 |
Chú phổ biến: Tấm thép không gỉ hợp kim 304, nhà cung cấp, tùy chỉnh, bán buôn, giá rẻ, chiết khấu, bảng giá, giá thấp, trong kho, sách mẫu miễn phí










